直 đọc là zhí, thuộc bộ 109 (目), gồm 8 nét.

直
zhí
Bộ thủ 109 (目)8 nét

Phân rã chữ 直

⿳十目一

Mẹo nhớ chữ 直

CẦN DUYỆT
直 — 十 + 目 (mắt) + 一: mắt nhìn thẳng một đường → thẳng (直) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 直 (thứ tự nét)

直… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 直

HT-07