结 đọc là jié, thuộc bộ 120 (糸), gồm 9 nét.

结
jié
Bộ thủ 120 (糸)9 nét

Phân rã chữ 结

⿰纟吉

Mẹo nhớ chữ 结

CẦN DUYỆT
结 — 纟 (sợi) + 吉 (tốt lành): thắt sợi chặt → kết, nối (结) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 结 (thứ tự nét)

结… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 结

HT-07