装 đọc là zhuāng, thuộc bộ 145 (衣), gồm 12 nét.

装
zhuāng
Bộ thủ 145 (衣)12 nét

Phân rã chữ 装

⿱壮衣

Mẹo nhớ chữ 装

CẦN DUYỆT
装 — 壮 (khoẻ) + 衣 (áo): mặc áo vào cho chỉnh tề → trang phục, đóng gói (装) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 装 (thứ tự nét)

装… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 装

HT-07