Trả lời nhanh: 一来A,二来B nghĩa “một là A, hai là B”, dùng để liệt kê hai lý do hoặc mục đích cho một việc. Khẩu ngữ lẫn văn viết đều dùng được.

Công thức

(Việc / quyết định),一来 + lý do 1,二来 + lý do 2

Ví dụ

我选择这家公司,一来离家近,二来工资高。

Wǒ xuǎnzé zhè jiā gōngsī, yīlái lí jiā jìn, èrlái gōngzī gāo.

Tôi chọn công ty này, một là gần nhà, hai là lương cao.

这次出差,一来谈生意,二来看看老朋友。

Zhè cì chūchāi, yīlái tán shēngyì, èrlái kànkan lǎo péngyou.

Chuyến công tác này một là bàn chuyện làm ăn, hai là thăm bạn cũ.

我不想去,一来太远,二来我没时间。

Wǒ bù xiǎng qù, yīlái tài yuǎn, èrlái wǒ méi shíjiān.

Tôi không muốn đi, một là xa quá, hai là tôi không có thời gian.

周末做饭,一来省钱,二来更健康。

Zhōumò zuòfàn, yīlái shěng qián, èrlái gèng jiànkāng.

Cuối tuần tự nấu ăn, một là tiết kiệm tiền, hai là khỏe hơn.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 一来离家近,第二工资高。(không đồng bộ) → Đúng: 一来离家近,二来工资高。

Đã dùng 一来 thì vế sau dùng 二来.

2. Sai: 一来我很喜欢。(chỉ có một lý do) → Đúng: 我很喜欢这里。

一来 cần ít nhất hai lý do.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 我住在学校,______方便,______便宜。

Xem đáp án

一来 / 二来

Câu 2. Sắp xếp: 一来 / 二来 / 锻炼身体 / 骑车上班 / 环保

Xem đáp án

骑车上班,一来锻炼身体,二来环保。

Câu 3. Dịch: Tôi học tiếng Trung, một là vì công việc, hai là vì sở thích.

Xem đáp án

我学汉语,一来为了工作,二来因为喜欢。

Câu 4. 一来 đọc biến điệu thế nào? (a) yīlái (b) yìlái

Xem đáp án

(a) — 一 ở đây là số thứ tự, đọc yī.

FAQ

一来……二来 và 一方面……另一方面 khác nhau thế nào?

一方面……另一方面 nêu hai mặt của vấn đề. 一来……二来 liệt kê lý do/mục đích.

一 trong 一来 có biến điệu không?

Không, vì mang nghĩa thứ tự “thứ nhất”, đọc yī.

Có thể dùng 首先……其次 thay không?

Được trong văn viết, nhưng 一来……二来 tự nhiên hơn khi nói lý do.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *