Trả lời nhanh: 越是A越B nghĩa “càng (ở tình huống) A thì lại càng B”, nhấn mạnh hơn 越A越B; thường dùng khi tình huống A khiến người ta lẽ ra làm khác, nhưng lại càng phải/càng B.
Công thức
越是 + tình huống A,(S) + 越 + B
- Có 是 để nhấn mạnh tình huống A.
- Hay đi với 越要, 越应该, 越不能.
- Giàu tính lập luận, khuyên nhủ.
Ví dụ
越是困难的时候,越要坚持。
Yuè shì kùnnan de shíhou, yuè yào jiānchí.
Càng lúc khó khăn càng phải kiên trì.
越是重要的考试,越不能紧张。
Yuè shì zhòngyào de kǎoshì, yuè bù néng jǐnzhāng.
Kỳ thi càng quan trọng càng không được căng thẳng.
越是熟悉的人,越容易忽视他的感受。
Yuè shì shúxī de rén, yuè róngyì hūshì tā de gǎnshòu.
Càng là người thân quen lại càng dễ xem nhẹ cảm nhận của họ.
越是简单的问题,越要仔细检查。
Yuè shì jiǎndān de wèntí, yuè yào zǐxì jiǎnchá.
Càng là câu hỏi đơn giản càng phải kiểm tra kỹ.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 越是困难,也要坚持。(dùng 也 thay 越) → Đúng: 越是困难,越要坚持。
Vế sau phải lặp 越 (越要, 越应该); dùng 也 thì mất cấu trúc tăng tiến.
2. Sai: 越是困难,要坚持。(thiếu 越 ở vế sau) → Đúng: 越是困难,越要坚持。
Cấu trúc cần đủ hai 越.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______忙的时候,______要注意休息。
Xem đáp án
越是 / 越
Câu 2. Sắp xếp: 越是 / 越 / 高兴 / 不能 / 骄傲
Xem đáp án
越是高兴,越不能骄傲。
Câu 3. Dịch: Càng gần kỳ thi càng phải bình tĩnh.
Xem đáp án
越是临近考试,越要冷静。
Câu 4. 越是……越 khác 越……越 ở điểm nào? (a) Nhấn mạnh tình huống ở vế trước (b) Không khác
Xem đáp án
(a)
FAQ
越是……越 và 越……越 khác nhau thế nào?
越……越 chỉ mức độ tăng cùng nhau (越来越). 越是……越 nhấn mạnh tình huống ở vế trước, thường kèm lời khuyên.
Có thể nói 越是……就越 không?
Có: 越是困难,就越要坚持。
越是 có dùng khẩu ngữ không?
Có, rất phổ biến khi khuyên nhủ.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- 连……带…… (lián… dài…) – vừa… vừa…, cả… lẫn… (HSK 7–9)
- 一来……二来…… (yīlái… èrlái…) – một là…, hai là… (HSK 7–9)
- 任凭 (rènpíng) – mặc cho, dù cho (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑