Trả lời nhanh: Mẫu này dùng để phàn nàn về thời điểm trớ trêu: sớm cũng không, muộn cũng không, lại đúng lúc này mới xảy ra. Hai vế đầu phủ định hai thời điểm thuận tiện, vế cuối nêu thời điểm xui xẻo, thường bắt đầu bằng 偏偏 hoặc 恰恰. Giọng bực bội hoặc tiếc nuối.

Công thức

Cách 1: 早不 + 动词,晚不 + 动词,偏偏 + 这时候 + 动词: 早不来,晚不来,偏偏这时候来。

Cách 2: 早也不 + 动词,晚也不 + 动词,偏偏…: 早也不下,晚也不下,偏偏现在下雨。

Cách 3: 早不 + X,晚不 + X,+ 刚好 / 恰好 + 事件: 早不坏,晚不坏,刚好考试时坏了。

Mẹo ghi nhớ

Đây là câu than: “Sao không sớm hơn, sao không muộn hơn, lại đúng lúc này!” Hai chữ 早 và 晚 là hai cánh cửa bị đóng, còn 偏偏 mới là cánh cửa chọn nhầm. Hãy tập đọc theo nhịp ba đoạn, giọng lên cao dần ở 偏偏. Cách nói này rất hợp khi kể chuyện xui như xe hỏng, điện thoại hết pin, mưa đúng lúc ra khỏi nhà. Nó thường mang nghĩa phàn nàn, ít khi dùng cho chuyện vui.

Ví dụ

早不来,晚不来,偏偏这时候来。

Zǎo bù lái, wǎn bù lái, piānpiān zhè shíhou lái.

Sớm không đến, muộn không đến, lại đúng lúc này đến.

早也不下雨,晚也不下雨,偏偏我出门时下了。

Zǎo yě bú xià yǔ, wǎn yě bú xià yǔ, piānpiān wǒ chū mén shí xià le.

Sớm cũng không mưa, muộn cũng không mưa, lại mưa đúng lúc tôi ra khỏi nhà.

手机早不坏,晚不坏,偏偏考试那天坏了。

Shǒujī zǎo bú huài, wǎn bú huài, piānpiān kǎoshì nà tiān huài le.

Điện thoại sớm không hỏng, muộn không hỏng, lại hỏng đúng ngày thi.

早不堵车,晚不堵车,偏偏今天堵车。

Zǎo bù dǔ chē, wǎn bù dǔ chē, piānpiān jīntiān dǔ chē.

Sớm không tắc đường, muộn không tắc đường, lại tắc đúng hôm nay.

他早不打电话,晚不打电话,偏偏我睡觉时打来了。

Tā zǎo bù dǎ diànhuà, wǎn bù dǎ diànhuà, piānpiān wǒ shuì jiào shí dǎ lái le.

Anh ấy sớm không gọi, muộn không gọi, lại gọi đúng lúc tôi ngủ.

电梯早不停,晚不停,偏偏这时候停了。

Diàntī zǎo bù tíng, wǎn bù tíng, piānpiān zhè shíhou tíng le.

Thang máy sớm không dừng, muộn không dừng, lại dừng đúng lúc này.

Lỗi hay gặp

Sai: 早不来,晚不走,偏偏这时候来。 → Đúng: 早不来,晚不来,偏偏这时候来。

1. Dùng động từ khác nhau ở hai vế.

Hơi thiếu: 早不来,晚不来,这时候来。 → Đủ ý: 早不来,晚不来,偏偏这时候来。

2. Thiếu 偏偏 hoặc từ tương đương ở vế cuối.

Hơi lạ: 早不赢,晚不赢,偏偏今天赢了。

3. Dùng cho chuyện tốt. Mẫu này thường có nghĩa không may.

4. Đọc nhầm thanh 不. 不下 đọc bú xià, 不来 đọc bù lái.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền: 早不坏,晚不坏,____考试那天坏了。

Xem đáp án

偏偏

Câu 2. Dịch: Sớm không đến, muộn không đến, lại đến đúng lúc này.

Xem đáp án

早不来,晚不来,偏偏这时候来。

Câu 3. Thanh của 不 trong 不堵 là gì?

Xem đáp án

bù (vì 堵 là thanh 3)

Câu 4. Sửa: 早不来,晚不去,偏偏这时候来。

Xem đáp án

早不来,晚不来,偏偏这时候来。

FAQ

Có thể bỏ 也 không?

Được, bỏ 也 câu ngắn hơn, có 也 thì nhấn mạnh hơn.

偏偏 và 恰好 khác nhau thế nào?

偏偏 mang ý trớ trêu, trách; 恰好 chỉ trùng hợp, trung tính hơn.

Dùng được cho người không?

Được, như 他早不来,晚不来.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *