Trả lời nhanh: Mẫu này nói rằng làm A thôi chưa đủ, vẫn còn phải làm B. Vế đầu phủ định tính “đủ” của A bằng 不是……就可以了 (hoặc 就行了), vế sau thêm yêu cầu bằng 还 hoặc 还是 cộng B. Nó hay xuất hiện trong lời khuyên, nhắc nhở.

Công thức

Cách 1: 不是 + A + 就可以了,还要 + B: 学外语不是背单词就可以了,还要多说。

Cách 2: 不是 + A + 就行了,还是 + B (nhấn mạnh phải làm): 不是写完就行了,还是得检查。

Cách 3: 不是 + A + 就算了,还 + B: 不是说声对不起就算了,还得改。

Mẹo ghi nhớ

Nghĩ đến người thầy nhắc nhở: “Đừng tưởng làm xong A là hết, còn B nữa.” Vế đầu như tấm bảng “chưa đủ”, vế sau như tấm bảng “làm thêm”. Câu càng giống lời dặn dò thì càng tự nhiên. Nếu bạn muốn nói “không phải A mà là B”, đó là mẫu khác: 不是……而是…….

Ví dụ

学外语不是背单词就可以了,还要多说。

Xué wàiyǔ bú shì bèi dāncí jiù kěyǐ le, hái yào duō shuō.

Học ngoại ngữ không phải cứ học thuộc từ là đủ, còn phải nói nhiều.

作业不是做完就行了,还得检查一遍。

Zuòyè bú shì zuòwán jiù xíng le, hái děi jiǎnchá yí biàn.

Bài tập không phải làm xong là được, còn phải kiểm tra lại một lượt.

减肥不是少吃就可以了,还要多运动。

Jiǎn féi bú shì shǎo chī jiù kěyǐ le, hái yào duō yùndòng.

Giảm cân không phải ăn ít là được, còn phải vận động nhiều.

开会不是人到了就可以了,还是得认真听。

Kāi huì bú shì rén dào le jiù kěyǐ le, háishi děi rènzhēn tīng.

Họp không phải cứ có mặt là xong, vẫn phải nghe cho nghiêm túc.

学开车不是学会了就行了,还要多练习。

Xué kāi chē bú shì xuéhuì le jiù xíng le, hái yào duō liànxí.

Học lái xe không phải học xong là được, còn phải luyện tập nhiều.

做饭不是把菜炒熟就可以了,还要好看。

Zuò fàn bú shì bǎ cài chǎoshú jiù kěyǐ le, hái yào hǎokàn.

Nấu ăn không phải xào chín là đủ, còn phải đẹp mắt.

Lỗi hay gặp

Sai: 学外语不是背单词,还要多说。 → Đúng: 学外语不是背单词就可以了,还要多说。

1. Thiếu 就可以了 / 就行了 ở vế đầu. Không có nó, câu mất nghĩa “chưa đủ”.

Sai: 不是背单词就可以了,而是多说。 → Đúng: 不是背单词就可以了,还要多说。

2. Dùng 而是 thay cho 还.

3. Đọc 不 sai thanh. Trước 是 (thanh 4), 不 đọc bú: bú shì.

Hơi mơ hồ: 不是写完就行了,还要。 → Rõ: 不是写完就行了,还要检查。

4. Vế sau không nêu việc bổ sung rõ ràng.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền: 学汉字不是认识____,还要会写。

Xem đáp án

就可以了

Câu 2. Điền: 不是吃饱就可以了,____要吃得健康。

Xem đáp án

还

Câu 3. Dịch: Giảm cân không phải cứ ăn ít là xong.

Xem đáp án

减肥不是少吃就可以了。

Câu 4. Sửa: 学外语不是背单词,还要多说。

Xem đáp án

学外语不是背单词就可以了,还要多说。

FAQ

就可以了 và 就行了 khác nhau không?

Gần như cùng nghĩa; 就行了 khẩu ngữ hơn.

还 và 还是 khác nhau thế nào?

还 chỉ thêm việc; 还是 nhấn mạnh vẫn phải làm.

Khác gì 不但……而且……?

不但……而且…… nói hai điều cùng đúng; mẫu này nói điều đầu chưa đủ.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK6
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 52 bài Ngữ pháp HSK 6

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *