Trả lời nhanh: 不但 (búdàn) và 而且 (érqiě) nối hai ý tăng dần, ý sau mạnh hơn ý trước, giống “không những… mà còn…”. Nếu hai vế cùng chủ ngữ thì chủ ngữ đặt trước 不但; nếu khác chủ ngữ thì đặt mỗi chủ ngữ trước từ của mình. Vế sau có thể thêm 也 hoặc 还 sau 而且, ví dụ 而且也. Cấp HSK: HSK 2 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

不但 + A,而且 + B

S + 不但 + A,而且 + B

不但 S1 + A,而且 S2 + B

Ví dụ

她不但说汉语,而且说英语。

Tā búdàn shuō Hànyǔ, érqiě shuō Yīngyǔ.

Cô ấy không những nói tiếng Trung mà còn nói tiếng Anh.

这里不但便宜,而且很好。

Zhèlǐ búdàn piányi, érqiě hěn hǎo.

Ở đây không những rẻ mà còn tốt.

不但我喜欢,而且孩子也喜欢。

Búdàn wǒ xǐhuan, érqiě háizi yě xǐhuan.

Không những tôi thích mà trẻ con cũng thích.

Lỗi hay gặp

Sai: 她不但说汉语,但是说英语。 → Đúng: 她不但说汉语,而且说英语。

不但 đi với 而且 (tăng dần); 但是 là từ chỉ ý đối lập.

Bài tập

Câu 1. Dịch: Anh ấy không những cao mà còn ưa nhìn.

Xem đáp án

他不但高,而且很好看。
Tā búdàn gāo, érqiě hěn hǎokàn.
Hai vế cùng chủ ngữ: chủ ngữ đứng trước 不但.

Câu 2. Điền 而且: 这家店不但大,____很干净。

Xem đáp án

这家店不但大,而且很干净。
Zhè jiā diàn búdàn dà, érqiě hěn gānjìng.
不但…而且….

Câu 3. Sửa lỗi: 不但他会说汉语,而且会说英语。

Xem đáp án

他不但会说汉语,而且会说英语。
Tā búdàn huì shuō Hànyǔ, érqiě huì shuō Yīngyǔ.
Hai vế cùng chủ ngữ: chủ ngữ đứng trước 不但.

Câu hỏi thường gặp

而且 có dùng riêng không?

Được. 这里很便宜,而且很好 (Ở đây rẻ, hơn nữa còn tốt) không cần 不但.

Hai vế khác chủ ngữ thì đặt 不但 ở đâu?

Đặt 不但 trước chủ ngữ vế đầu: 不但我喜欢,而且孩子也喜欢.

Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *