Trả lời nhanh: 一A一B ghép hai danh từ hoặc động từ để diễn tả sự lặp lại từng cái một, hoặc hai việc đối ứng nhau, như “từng bước một, một hỏi một đáp”. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
一 + A + 一 + B
Ví dụ
老师和学生一问一答。
Lǎoshī hé xuésheng yí wèn yí dá.
Thầy và trò hỏi đáp qua lại.
他一步一步地往上爬。
Tā yí bù yí bù de wǎng shàng pá.
Anh ấy leo lên từng bước một.
她一笔一画地写字。
Tā yì bǐ yí huà de xiě zì.
Cô ấy viết chữ từng nét một.
Lưu ý
A và B thường cùng loại, ví dụ 一步一步, 一问一答, 一笔一画. Thường có 地 khi làm trạng ngữ.
Lỗi hay gặp
Sai: 我一吃一看电视。 → Đúng: 我一边吃一边看电视。
一A一B là mẫu dựng sẵn với cặp A, B quen thuộc (一问一答, 一步一步). Muốn nói hai hành động diễn ra cùng lúc "vừa… vừa…" dùng 一边……一边…….
Sai: 老师和学生一问答。 → Đúng: 老师和学生一问一答。
一A一B cần đủ hai chữ 一, mỗi chữ đứng trước A và B. Thiếu chữ 一 thứ hai thì không thành cấu trúc.
Bài tập
Câu 1. Điền từ vào chỗ trống: 他一字____地读课文。
Xem đáp án
他一字一句地读课文。
Tā yí zì yí jù de dú kèwén.
Mẫu 一字一句 nghĩa là đọc từng chữ, từng câu.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 妹妹 / 一笔一画 / 地 / 写 / 自己的名字
Xem đáp án
妹妹一笔一画地写自己的名字。
Mèimei yì bǐ yí huà de xiě zìjǐ de míngzi.
一笔一画 làm trạng ngữ nên đi với 地 trước động từ 写.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Đứa bé ăn cơm từng miếng một.
Xem đáp án
孩子一口一口地吃饭。
Háizi yì kǒu yì kǒu de chī fàn.
一口一口 diễn tả hành động lặp lại từng lần.
FAQ
一A一B có những nghĩa nào?
(1) A, B là danh từ cùng loại, nhấn “trọn vẹn, toàn bộ”: 一心一意, 一生一世; (2) A, B là động từ, chỉ hành động phối hợp hoặc nối tiếp: 一问一答.
一 đọc thế nào?
Theo biến điệu: 一模一样 yìmú-yíyàng, 一问一答 yí wèn yì dá.
Có tự ghép tuỳ ý được không?
Phần lớn là cụm cố định, nên học thuộc từng cụm.
Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4
↑10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →