Trả lời nhanh: 不过 nối hai vế mang ý chuyển ngoặt nhẹ, vế sau bổ sung hoặc giảm bớt ý vế trước, nghĩa là “nhưng, có điều”. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
……,不过 + vế bổ sung
Ví dụ
这个菜很好吃,不过有点儿辣。
Zhège cài hěn hǎochī, búguò yǒudiǎnr là.
Món này rất ngon, có điều hơi cay.
我想去,不过没有时间。
Wǒ xiǎng qù, búguò méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
他很聪明,不过不太努力。
Tā hěn cōngmíng, búguò bú tài nǔlì.
Cậu ấy rất thông minh, có điều không chăm lắm.
Lưu ý
Nhẹ hơn 但是 và 可是. Thường đứng đầu vế sau, thường dùng trong khẩu ngữ.
Lỗi hay gặp
Sai: 这个菜很好吃,不过但是有点儿辣。 → Đúng: 这个菜很好吃,不过有点儿辣。
不过 và 但是 đều là từ chuyển ý, dùng chồng lên nhau là thừa. Chọn một trong hai.
Sai: 这个菜很好吃,不过很好看。 → Đúng: 这个菜很好吃,而且很好看。
不过 dùng khi vế sau chuyển ý hoặc nêu điểm hạn chế. Hai vế cùng chiều tích cực thì dùng 而且.
Bài tập
Câu 1. Điền 不过 vào chỗ trống: 我很想去旅游,____最近太忙了。
Xem đáp án
我很想去旅游,不过最近太忙了。
Wǒ hěn xiǎng qù lǚyóu, búguò zuìjìn tài máng le.
Vế sau nêu trở ngại nhẹ nên dùng 不过.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 这家店东西很便宜 / 不过 / 不太新鲜
Xem đáp án
这家店东西很便宜,不过不太新鲜。
Zhè jiā diàn dōngxi hěn piányi, búguò bú tài xīnxiān.
不过 mở vế sau, bổ sung điểm chưa tốt.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Tôi muốn mua, nhưng hơi đắt.
Xem đáp án
我想买,不过有点儿贵。
Wǒ xiǎng mǎi, búguò yǒudiǎnr guì.
不过 nhẹ hơn 但是, hợp với lời nói hằng ngày.
FAQ
不过 và 但是 khác nhau thế nào?
Đều chỉ chuyển ý; 不过 nhẹ nhàng, khẩu ngữ, hay nêu điểm bổ sung hoặc hạn chế.
不过 còn nghĩa nào khác?
“Chỉ, chẳng qua” (只不过, 不过是); sau tính từ chỉ mức cao nhất: 再好不过 = không gì tốt hơn.
不过 đọc thế nào?
búguò — 不 biến điệu vì đứng trước 过 (thanh 4).
Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4
↑10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →