表 đọc là biǎo, thuộc bộ 145 (衣), gồm 8 nét.
表
biǎo
Bộ thủ 145 (衣)8 nét
Phân rã chữ 表
⿱毛衣
Cách viết 表 (thứ tự nét)
表… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 表
- 表 biǎo – đồng hồ đeo tay; bảng biểu
- 代表 dàibiǎo – đại biểu; đại diện
- 仪表 yíbiǎo – dáng vẻ, đồng hồ đo
- 发表 fābiǎo – công bố, đăng (bài); phát biểu
- 图表 túbiǎo – biểu đồ, bảng biểu
- 外表 wàibiǎo – bề ngoài
- 手表 shǒubiǎo – đồng hồ đeo tay
- 表决 biǎojué – biểu quyết
- 表彰 biǎozhāng – biểu dương
- 表态 biǎotài – bày tỏ thái độ
- 表情 biǎoqíng – nét mặt, biểu cảm
- 表扬 biǎoyáng – khen ngợi, biểu dương
- 表明 biǎomíng – chứng tỏ, cho thấy; tỏ rõ
- 表格 biǎogé – bảng biểu; mẫu đơn, phiếu khai
- 表演 biǎoyǎn – biểu diễn; buổi biểu diễn
- 表率 biǎoshuài – tấm gương, mẫu mực
- 表现 biǎoxiàn – thể hiện; biểu hiện
- 表白 biǎobái – bày tỏ, tỏ tình
- 表示 biǎoshì – bày tỏ, biểu thị
- 表达 biǎodá – diễn đạt, bày tỏ
- 表述 biǎoshù – trình bày, diễn đạt
- 表面 biǎomiàn – bề mặt; bề ngoài
- 代表团 dàibiǎotuán – đoàn đại biểu
- 时间表 shíjiānbiǎo – lịch, thời gian biểu
HT-07