盛 đọc là shèng, thuộc bộ 108 (皿), gồm 12 nét.

盛
shèng
Bộ thủ 108 (皿)12 nét

Phân rã chữ 盛

⿱成皿

Cách viết 盛 (thứ tự nét)

盛… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 盛

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)