兴盛 đọc là xīngshèng, nghĩa là hưng thịnh. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
兴盛
xīngshèng
hưng thịnh
tính từ
Cách viết 兴盛 (thứ tự nét)
兴… nét
盛… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 兴盛
兴盛 tiếng Trung là gì?
兴盛 (xīngshèng) nghĩa là hưng thịnh (tính từ).
兴盛 đọc thế nào?
兴盛 đọc là xīngshèng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
兴盛 thuộc cấp HSK mấy?
兴盛 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet