防 đọc là fáng, thuộc bộ 170 (阜), gồm 7 nét.
防
fáng
Bộ thủ 170 (阜)7 nét
Phân rã chữ 防
⿰阝方
Cách viết 防 (thứ tự nét)
防… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 防
- 防 fáng – phòng, đề phòng
- 国防 guófáng – quốc phòng
- 提防 dīfang – đề phòng
- 消防 xiāofáng – phòng cháy chữa cháy
- 防卫 fángwèi – phòng vệ
- 防守 fángshǒu – phòng thủ
- 防守 fángshǒu – phòng thủ
- 防御 fángyù – phòng ngự
- 防护 fánghù – bảo vệ phòng hộ
- 防止 fángzhǐ – ngăn ngừa, phòng tránh
- 防汛 fángxùn – phòng chống lũ
- 防治 fángzhì – phòng và chữa
- 防疫 fángyì – phòng dịch
- 防盗 fángdào – chống trộm
- 防范 fángfàn – đề phòng, cảnh giác
- 防范 fángfàn – đề phòng
- 预防 yùfáng – phòng ngừa
- 防火墙 fánghuǒqiáng – tường lửa
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)