集 đọc là jí, thuộc bộ 172 (隹), gồm 12 nét.
集
jí
Bộ thủ 172 (隹)12 nét
Phân rã chữ 集
⿱隹木
Cách viết 集 (thứ tự nét)
集… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 集
- 集 jí – tập (phim, tuyển tập); tập hợp
- 交集 jiāojí – đan xen; điểm chung, giao điểm
- 召集 zhàojí – triệu tập
- 密集 mìjí – dày đặc, tập trung
- 征集 zhēngjí – kêu gọi, trưng cầu, thu gom
- 搜集 sōují – thu thập, sưu tầm
- 收集 shōují – thu thập, sưu tầm
- 汇集 huìjí – tập hợp
- 筹集 chóují – gom góp, huy động
- 聚集 jùjí – tụ tập, tập hợp
- 采集 cǎijí – thu thập, hái
- 集中 jízhōng – tập trung
- 集会 jíhuì – tụ họp
- 集体 jítǐ – tập thể
- 集合 jíhé – tập hợp, tập trung
- 集团 jítuán – tập đoàn
- 集市 jíshì – chợ phiên
- 集资 jízī – huy động vốn
- 集装箱 jízhuāngxiāng – container
- 集思广益 jísīguǎngyì – tập hợp trí tuệ
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)