球 đọc là qiú, thuộc bộ 96 (玉), gồm 11 nét.

球
qiú
Bộ thủ 96 (玉)11 nét

Phân rã chữ 球

⿰王求

Mẹo nhớ chữ 球

CẦN DUYỆT
球 — bộ 王 (ngọc) + 求: viên ngọc tròn → quả cầu, bóng (球) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 球 (thứ tự nét)

球… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 球

HT-07