眼 đọc là yǎn, thuộc bộ 109 (目), gồm 11 nét.

眼
yǎn
Bộ thủ 109 (目)11 nét

Phân rã chữ 眼

⿰目艮

Mẹo nhớ chữ 眼

CẦN DUYỆT
眼 — bộ 目 (mắt) + 艮: cơ quan để nhìn → con mắt (眼) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 眼 (thứ tự nét)

眼… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 眼

HT-07