亲眼 đọc là qīnyǎn, nghĩa là tận mắt. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
亲眼
qīnyǎn
tận mắt
phó từ

Cách viết 亲眼 (thứ tự nét)

亲… nét
眼… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 亲眼

亲眼 tiếng Trung là gì?

亲眼 (qīnyǎn) nghĩa là tận mắt (phó từ).

亲眼 đọc thế nào?

亲眼 đọc là qīnyǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

亲眼 thuộc cấp HSK mấy?

亲眼 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet