刺眼 đọc là cìyǎn, nghĩa là chói mắt. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
刺眼
cìyǎn
chói mắt
tính từ
Cách viết 刺眼 (thứ tự nét)
刺… nét
眼… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 刺眼
刺眼 tiếng Trung là gì?
刺眼 (cìyǎn) nghĩa là chói mắt (tính từ).
刺眼 đọc thế nào?
刺眼 đọc là cìyǎn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
刺眼 thuộc cấp HSK mấy?
刺眼 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet