语 đọc là yǔ, thuộc bộ 149 (言), gồm 9 nét.

语
yǔ
Bộ thủ 149 (言)9 nét

Phân rã chữ 语

⿰讠吾

Mẹo nhớ chữ 语

CẦN DUYỆT
语 — 讠 (lời nói) + 吾 (tôi): lời mình nói ra → ngôn ngữ (语) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 语 (thứ tự nét)

语… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 语

HT-07