语 đọc là yǔ, thuộc bộ 149 (言), gồm 9 nét.
语
yǔ
Bộ thủ 149 (言)9 nét
Phân rã chữ 语
⿰讠吾
Mẹo nhớ chữ 语
CẦN DUYỆT
语 — 讠 (lời nói) + 吾 (tôi): lời mình nói ra → ngôn ngữ (语) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
语 — 讠 (lời nói) + 吾 (tôi): lời mình nói ra → ngôn ngữ (语) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 语 (thứ tự nét)
语… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 语
- 俗语 súyǔ – tục ngữ
- 华语 Huáyǔ – tiếng Hoa
- 口语 kǒuyǔ – khẩu ngữ, văn nói
- 外语 wàiyǔ – ngoại ngữ
- 成语 chéngyǔ – thành ngữ
- 日语 Rìyǔ – tiếng Nhật
- 标语 biāoyǔ – khẩu hiệu
- 母语 mǔyǔ – tiếng mẹ đẻ
- 汉语 Hànyǔ – tiếng Trung (tiếng Hán)
- 法语 Fǎyǔ – tiếng Pháp
- 英语 Yīngyǔ – tiếng Anh
- 言语 yányǔ – lời nói, ngôn ngữ nói
- 词语 cíyǔ – từ ngữ, từ và cụm từ
- 话语 huàyǔ – lời nói
- 语文 yǔwén – môn ngữ văn
- 语气 yǔqì – ngữ khí, giọng điệu
- 语法 yǔfǎ – ngữ pháp
- 语言 yǔyán – ngôn ngữ
- 语音 yǔyīn – ngữ âm; tin nhắn thoại
- 谜语 míyǔ – câu đố
- 欢声笑语 huānshēngxiàoyǔ – tiếng cười nói vui vẻ
- 自言自语 zìyánzìyǔ – nói một mình
HT-07