Trả lời nhanh: 为A起见 nghĩa “vì mục đích A, để đảm bảo A”, đứng đầu câu nêu mục đích (thường là an toàn, thận trọng), vế sau là biện pháp. Văn viết, thông báo.

Công thức

为 + mục đích(安全 / 慎重 / 方便)+ 起见,+ biện pháp

Ví dụ

为安全起见,请系好安全带。

Wèi ānquán qǐjiàn, qǐng jì hǎo ānquándài.

Vì lý do an toàn, xin thắt dây an toàn.

为慎重起见,我们再讨论一次。

Wèi shènzhòng qǐjiàn, wǒmen zài tǎolùn yí cì.

Để thận trọng, chúng ta thảo luận lại một lần nữa.

为方便起见,会议改在网上进行。

Wèi fāngbiàn qǐjiàn, huìyì gǎi zài wǎngshang jìnxíng.

Để tiện lợi, cuộc họp chuyển sang trực tuyến.

为保险起见,最好提前一天出发。

Wèi bǎoxiǎn qǐjiàn, zuìhǎo tíqián yì tiān chūfā.

Cho chắc ăn, tốt nhất nên đi sớm một ngày.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 为安全起见。(thiếu biện pháp) → Đúng: 为安全起见,请系好安全带。

Vế sau phải nêu biện pháp. Lưu ý: 为了……起见 cũng đúng, 为……起见 gọn và trang trọng hơn.

2. Sai: 为安全,起见请系安全带。(tách sai) → Đúng: 为安全起见,请系安全带。

起见 gắn với 为……, đứng trước dấu phẩy.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______稳妥______,请再确认一下数据。

Xem đáp án

为 / 起见

Câu 2. Sắp xếp: 为 / 起见 / 安全 / 请勿 / 靠近

Xem đáp án

为安全起见,请勿靠近。

Câu 3. Dịch: Để thận trọng, chúng tôi sẽ kiểm tra lại.

Xem đáp án

为慎重起见,我们会再检查一遍。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 为安全起见 (b) 为安全,起见

Xem đáp án

(a)

FAQ

为……起见 và 为了 khác nhau thế nào?

为了 + mục đích nói chung, dùng rộng. 为……起见 cố định, trang trọng, hay đi với 安全, 慎重.

起见 có nghĩa gì riêng không?

起见 chỉ dùng trong cấu trúc này, nghĩa “xuất phát từ việc xem xét”.

Biển báo hay dùng câu nào?

为了您的安全 hoặc 为安全起见,请勿……

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *