Trả lời nhanh: 总之 dùng để tổng kết sau khi đã nêu nhiều ý, nghĩa là “tóm lại, nói chung”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

……,总之,+ kết luận

Ví dụ

总之,我们要努力。

Zǒngzhī, wǒmen yào nǔlì.

Tóm lại, chúng ta phải cố gắng.

他说了很多,总之就是不同意。

Tā shuō le hěn duō, zǒngzhī jiùshì bù tóngyì.

Anh ấy nói rất nhiều, nói chung là không đồng ý.

总之,这件事不能再拖了。

Zǒngzhī, zhè jiàn shì bù néng zài tuō le.

Tóm lại, việc này không thể kéo dài nữa.

Lưu ý

总之 thường đứng đầu câu cuối hoặc đầu vế kết luận. Có thể dùng độc lập: 总之,……

Lỗi hay gặp

Sai: 总之,今天我想介绍我的家人。 → Đúng: 首先,今天我想介绍我的家人。

总之 dùng để tổng kết sau khi đã nêu nhiều ý. Không dùng để mở đầu bài nói.

Sai: 他总之很早来公司。 → Đúng: 他总是很早来公司。

总之 nghĩa là “tóm lại”. “Luôn luôn” là 总是.

Bài tập

Câu 1. Điền từ (tóm lại): 房子太小,位置也不好,____我们不租。

Xem đáp án

房子太小,位置也不好,总之我们不租。
Fángzi tài xiǎo, wèizhi yě bù hǎo, zǒngzhī wǒmen bù zū.

Câu 2. Sửa lỗi: 他总之准时上班,从不迟到。

Xem đáp án

他总是准时上班,从不迟到。
Tā zǒngshì zhǔnshí shàng bān, cóng bù chídào.
总是 là luôn luôn.

Câu 3. Sắp xếp thành câu: 总之 / 我们 / 必须 / 准时 / 到

Xem đáp án

总之,我们必须准时到。
Zǒngzhī, wǒmen bìxū zhǔnshí dào.

Xem tất cả 50 bài Ngữ pháp HSK 5

↑
Ôn nhanh ngữ pháp HSK5
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *