Trả lời nhanh: 至少 chỉ mức tối thiểu của số lượng, thời gian hay yêu cầu, nghĩa là “ít nhất, tối thiểu”. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
至少 + số lượng/động từ
Ví dụ
这件衣服至少要三百块。
Zhè jiàn yīfu zhìshǎo yào sānbǎi kuài.
Cái áo này ít nhất cũng ba trăm tệ.
你至少应该打个电话。
Nǐ zhìshǎo yīnggāi dǎ ge diànhuà.
Ít nhất bạn cũng nên gọi một cuộc điện thoại.
从这儿到机场至少要一个小时。
Cóng zhèr dào jīchǎng zhìshǎo yào yí ge xiǎoshí.
Từ đây đến sân bay ít nhất mất một tiếng.
Lưu ý
至少 đứng trước số lượng hoặc động từ. Trái nghĩa gần là 最多 (nhiều nhất).
Lỗi hay gặp
Sai: 这件衣服要三百块至少。 → Đúng: 这件衣服至少要三百块。
至少 đứng trước số lượng hoặc động từ, không đặt sau số lượng như tiếng Việt "ba trăm tệ ít nhất".
Sai: 这是至少的价格。 → Đúng: 这是最低的价格。
至少 là phó từ, không làm định ngữ đứng trước 的 + danh từ. Muốn nói "giá thấp nhất" dùng 最低.
Bài tập
Câu 1. Điền 至少 vào chỗ trống: 从学校到我家____要走二十分钟。
Xem đáp án
从学校到我家至少要走二十分钟。
Cóng xuéxiào dào wǒ jiā zhìshǎo yào zǒu èrshí fēnzhōng.
至少 đứng trước 要 và cụm thời gian để nêu mức tối thiểu.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 这个会 / 至少 / 要 / 两个小时
Xem đáp án
这个会至少要两个小时。
Zhège huì zhìshǎo yào liǎng ge xiǎoshí.
至少 đứng sau chủ ngữ, trước 要 + số lượng.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Ít nhất bạn cũng nên nói với tôi một tiếng.
Xem đáp án
你至少应该告诉我一声。
Nǐ zhìshǎo yīnggāi gàosu wǒ yì shēng.
至少 đứng trước 应该 để nêu yêu cầu tối thiểu.
FAQ
至少 nghĩa là gì?
“Ít nhất”: 至少要三天.
至少 đứng ở đâu?
Trước số lượng hoặc động từ; đầu câu thì nghĩa “ít ra thì”: 至少他很诚实.
Từ trái nghĩa là gì?
最多, 至多.
Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4
↑10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →