Trả lời nhanh: 稍微 đặt trước động từ hoặc tính từ để nói mức độ nhẹ, thường đi với 一点儿 hoặc 一下. Dùng khi muốn yêu cầu nhẹ nhàng hoặc so sánh chênh lệch nhỏ. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
稍微 + động từ/tính từ + 一点儿/一下
Ví dụ
请稍微等一下。
Qǐng shāowēi děng yíxià.
Xin đợi một chút.
今天比昨天稍微冷一点儿。
Jīntiān bǐ zuótiān shāowēi lěng yìdiǎnr.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
你稍微说慢一点,我听不懂。
Nǐ shāowēi shuō màn yìdiǎn, wǒ tīng bu dǒng.
Bạn nói chậm lại một chút, tôi nghe không hiểu.
Lưu ý
Có thể rút gọn thành 稍 trong văn viết. Trong so sánh, 稍微 đứng trước tính từ và sau 比: 比昨天稍微冷一点儿.
Lỗi hay gặp
Sai: 今天稍微很冷。 → Đúng: 今天稍微有点儿冷。
稍微 chỉ mức độ nhẹ nên không đi cùng 很/非常 (mức độ cao). Thường dùng 稍微有点儿 + tính từ, hoặc 稍微 + tính từ/động từ + 一点儿/一下.
Sai: 这件衣服贵稍微一点儿。 → Đúng: 这件衣服稍微贵一点儿。
稍微 là phó từ, phải đứng trước tính từ/động từ rồi mới đến 一点儿. Không đặt sau tính từ như tiếng Việt "đắt hơi một chút".
Bài tập
Câu 1. Điền 稍微 vào chỗ trống: 你的声音____大一点儿,我听不清。
Xem đáp án
你的声音稍微大一点儿,我听不清。
Nǐ de shēngyīn shāowēi dà yìdiǎnr, wǒ tīng bu qīng.
稍微 đứng trước tính từ 大, còn 一点儿 đứng sau.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 请 / 老师 / 稍微 / 说 / 慢 / 一点儿
Xem đáp án
请老师稍微说慢一点儿。
Qǐng lǎoshī shāowēi shuō màn yìdiǎnr.
稍微 đứng trước 说慢, 一点儿 đặt ở cuối.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Cái điện thoại này đắt hơn cái kia một chút.
Xem đáp án
这个手机比那个稍微贵一点儿。
Zhège shǒujī bǐ nàge shāowēi guì yìdiǎnr.
Trong câu so sánh, 稍微 đứng sau 比 + đối tượng và trước tính từ.
FAQ
稍微 thường đi với gì?
一点儿, 一些, 一下 hoặc động từ lặp: 稍微等一下, 稍微贵一点儿.
稍微 và 有点儿 khác nhau thế nào?
稍微 chỉ mức độ nhẹ, trung tính; 有点儿 thường mang ý không hài lòng.
稍微 đọc thế nào?
shāowēi.
Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4
↑10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →