气 đọc là qì, thuộc bộ 84 (气), gồm 4 nét.
气
qì
Bộ thủ 84 (气)4 nét
Phân rã chữ 气
⿱亻?
Cách viết 气 (thứ tự nét)
气… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 气
- 争气 zhēngqì – cố gắng làm rạng danh
- 人气 rénqì – độ nổi tiếng
- 冷气 lěngqì – điều hòa; hơi lạnh
- 冷气 lěngqì – điều hòa
- 力气 lìqi – sức lực
- 勇气 yǒngqì – dũng khí, can đảm
- 口气 kǒuqì – giọng điệu
- 叹气 tànqì – thở dài
- 名气 míngqi – danh tiếng
- 和气 héqi – hòa nhã
- 士气 shìqì – sĩ khí
- 大气 dàqì – khí quyển; phóng khoáng
- 天气 tiānqì – thời tiết
- 娇气 jiāoqì – mong manh, õng ẹo
- 客气 kèqi – khách sáo, lịch sự
- 小气 xiǎoqi – keo kiệt
- 尾气 wěiqì – khí thải
- 志气 zhìqì – chí khí
- 一口气 yìkǒuqì – một hơi, một mạch
- 不客气 bú kèqi – đừng khách sáo; không có gì
- 不景气 bùjǐngqì – ế ẩm, suy thoái
- 天然气 tiānránqì – khí thiên nhiên
- 一鼓作气 yìgǔzuòqì – một hơi làm xong
- 垂头丧气 chuítóusàngqì – ủ rũ chán nản
HT-07