冷气 đọc là lěngqì, nghĩa là điều hòa. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
冷气
lěngqì
điều hòa
danh từ

Cách viết 冷气 (thứ tự nét)

冷… nét
气… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 冷气

冷气 tiếng Trung là gì?

冷气 (lěngqì) nghĩa là điều hòa (danh từ).

冷气 đọc thế nào?

冷气 đọc là lěngqì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

冷气 thuộc cấp HSK mấy?

冷气 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet