争气 đọc là zhēngqì, nghĩa là cố gắng làm rạng danh. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
争气
zhēngqì
cố gắng làm rạng danh
động từ

Cách viết 争气 (thứ tự nét)

争… nét
气… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 争气

争气 tiếng Trung là gì?

争气 (zhēngqì) nghĩa là cố gắng làm rạng danh (động từ).

争气 đọc thế nào?

争气 đọc là zhēngqì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

争气 thuộc cấp HSK mấy?

争气 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet