步 đọc là bù, thuộc bộ 77 (止), gồm 7 nét.
步
bù
Bộ thủ 77 (止)7 nét
Phân rã chữ 步
⿱止?
Cách viết 步 (thứ tự nét)
步… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 步
- 步 bù – bước; bước chân
- 初步 chūbù – sơ bộ, bước đầu
- 同步 tóngbù – đồng bộ
- 地步 dìbù – tình trạng, mức độ
- 徒步 túbù – đi bộ
- 散步 sànbù – đi dạo; tản bộ
- 止步 zhǐbù – dừng bước
- 步伐 bùfá – bước chân, nhịp bước
- 步入 bùrù – bước vào
- 步行 bùxíng – đi bộ
- 步骤 bùzhòu – bước, trình tự các bước
- 脚步 jiǎobù – bước chân, nhịp bước
- 让步 ràngbù – nhượng bộ
- 起步 qǐbù – bắt đầu
- 跑步 pǎobù – chạy bộ
- 进步 jìnbù – tiến bộ
- 退步 tuìbù – thụt lùi
- 逐步 zhúbù – dần dần, từng bước
- 进一步 jìnyíbù – tiến thêm một bước; hơn nữa
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)