查 đọc là chá, thuộc bộ 75 (木), gồm 9 nét.
查
chá
Bộ thủ 75 (木)9 nét
Phân rã chữ 查
⿱木旦
Cách viết 查 (thứ tự nét)
查… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Âm Hán Việt: tra
Từ vựng có chữ 查
- 查 chá – kiểm tra; tra cứu
- 侦查 zhēnchá – điều tra
- 复查 fùchá – kiểm tra lại
- 审查 shěnchá – thẩm tra, xét duyệt
- 审查 shěnchá – thẩm tra
- 抽查 chōuchá – kiểm tra ngẫu nhiên
- 排查 páichá – rà soát
- 搜查 sōuchá – khám xét
- 查出 cháchū – tra ra, kiểm tra phát hiện
- 查处 cháchǔ – điều tra xử lý
- 查找 cházhǎo – tra tìm, tìm kiếm
- 查明 chámíng – điều tra rõ
- 查看 chákàn – xem xét, xem kiểm tra
- 查获 cháhuò – phát hiện và bắt giữ
- 查询 cháxún – tra cứu, truy vấn
- 核查 héchá – kiểm tra đối chiếu
- 检查 jiǎnchá – kiểm tra; khám (sức khỏe)
- 检查 jiǎnchá – kiểm tra
- 筛查 shāichá – sàng lọc kiểm tra
- 考查 kǎochá – khảo sát
- 调查 diàochá – điều tra, khảo sát
HT-07