期 đọc là qī, thuộc bộ 74 (月), gồm 12 nét.
期
qī
Bộ thủ 74 (月)12 nét
Phân rã chữ 期
⿰其月
Cách viết 期 (thứ tự nét)
期… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 期
- 期 qī – kỳ; số (báo, khóa)
- 中期 zhōngqī – giữa kỳ, thời kỳ giữa
- 为期 wéiqī – kéo dài (trong khoảng thời gian)
- 任期 rènqī – nhiệm kỳ
- 假期 jiàqī – kỳ nghỉ
- 分期 fēnqī – chia kỳ, trả góp
- 初期 chūqī – giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
- 到期 dàoqī – đến hạn, hết hạn
- 前期 qiánqī – giai đoạn đầu
- 同期 tóngqī – cùng kỳ
- 后期 hòuqī – giai đoạn sau, hậu kỳ
- 周期 zhōuqī – chu kỳ
- 如期 rúqī – đúng hạn
- 学期 xuéqī – học kỳ
- 定期 dìngqī – định kỳ
- 延期 yánqī – hoãn, gia hạn
- 日期 rìqī – ngày tháng
- 早期 zǎoqī – thời kỳ đầu
- 时期 shíqī – thời kỳ
- 星期 xīngqī – tuần; thứ
- 晚期 wǎnqī – giai đoạn cuối
- 保质期 bǎozhìqī – hạn sử dụng, thời hạn bảo quản
- 星期天 xīngqītiān – chủ nhật
- 星期日 xīngqīrì – chủ nhật
HT-07