急 đọc là jí, thuộc bộ 61 (心), gồm 9 nét.

急
jí
Bộ thủ 61 (心)9 nét

Phân rã chữ 急

⿱刍心

Cách viết 急 (thứ tự nét)

急… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 急

HT-07