区 đọc là qū, thuộc bộ 23 (匸), gồm 4 nét.
区
qū
Bộ thủ 23 (匸)4 nét
Phân rã chữ 区
⿷匸乂
Cách viết 区 (thứ tự nét)
区… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 区
- 区 qū – khu; quận
- 区分 qūfēn – phân biệt, phân chia
- 区别 qūbié – sự khác biệt; phân biệt
- 区区 qūqū – nhỏ bé
- 区域 qūyù – khu vực, vùng
- 区间 qūjiān – khoảng
- 园区 yuánqū – khu (công nghiệp, vườn)
- 地区 dìqū – khu vực, vùng
- 城区 chéngqū – nội thành, khu đô thị
- 山区 shānqū – vùng núi
- 市区 shìqū – nội thành, khu trung tâm
- 景区 jǐngqū – khu du lịch, khu thắng cảnh
- 灾区 zāiqū – vùng thiên tai
- 社区 shèqū – khu dân cư, cộng đồng
- 禁区 jìnqū – khu cấm
- 误区 wùqū – quan niệm sai lầm
- 辖区 xiáqū – khu vực quản lý
- 郊区 jiāoqū – ngoại ô
- 开发区 kāifāqū – khu phát triển
- 自治区 zìzhìqū – khu tự trị
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)