区间 đọc là qūjiān, nghĩa là khoảng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
区间
qūjiān
khoảng
danh từ
Cách viết 区间 (thứ tự nét)
区… nét
间… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 区间
区间 tiếng Trung là gì?
区间 (qūjiān) nghĩa là khoảng (danh từ).
区间 đọc thế nào?
区间 đọc là qūjiān. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
区间 thuộc cấp HSK mấy?
区间 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.