势 đọc là shì, thuộc bộ 19 (力), gồm 8 nét.
势
shì
Bộ thủ 19 (力)8 nét
Phân rã chữ 势
⿱执力
Cách viết 势 (thứ tự nét)
势… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 势
- 优势 yōushì – ưu thế; lợi thế
- 伤势 shāngshì – tình trạng vết thương
- 劣势 lièshì – thế yếu
- 势力 shìlì – thế lực, sức ảnh hưởng
- 势头 shìtou – xu thế
- 势必 shìbì – tất yếu sẽ
- 地势 dìshì – địa thế
- 声势 shēngshì – thanh thế
- 姿势 zīshì – tư thế
- 局势 júshì – tình hình
- 弱势 ruòshì – thế yếu
- 强势 qiángshì – mạnh thế, áp đảo; cứng rắn, lấn lướt (khác 强项 = thế mạnh)
- 强势 qiángshì – thế mạnh; mạnh mẽ, áp đảo
- 形势 xíngshì – tình hình, thế cục
- 态势 tàishì – tình thế
- 手势 shǒushì – cử chỉ tay
- 攻势 gōngshì – thế tấn công
- 架势 jiàshi – tư thế, dáng vẻ
- 气势 qìshì – khí thế
- 走势 zǒushì – xu hướng
- 趋势 qūshì – xu hướng, chiều hướng
- 顺势 shùnshì – thuận thế
- 势不可当 shìbùkědāng – không gì cản nổi
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)