义 đọc là yì, thuộc bộ 3 (丶), gồm 3 nét.
义
yì
Bộ thủ 3 (丶)3 nét
Phân rã chữ 义
⿻丶乂
Cách viết 义 (thứ tự nét)
义… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 义
- 主义 zhǔyì – chủ nghĩa
- 义务 yìwù – nghĩa vụ; tình nguyện
- 义工 yìgōng – tình nguyện viên
- 名义 míngyì – danh nghĩa
- 名义 míngyì – danh nghĩa
- 含义 hányì – hàm ý, ý nghĩa
- 定义 dìngyì – định nghĩa
- 广义 guǎngyì – nghĩa rộng
- 意义 yìyì – ý nghĩa; giá trị
- 正义 zhèngyì – chính nghĩa, công lý
- 狭义 xiáyì – nghĩa hẹp
- 天经地义 tiānjīngdìyì – lẽ đương nhiên
- 断章取义 duànzhāngqǔyì – trích câu cắt xén ý
- 社会主义 shèhuì zhǔyì – chủ nghĩa xã hội
- 见义勇为 jiànyìyǒngwéi – thấy việc nghĩa hăng hái làm
- 见利忘义 jiànlìwàngyì – thấy lợi quên nghĩa
- 资本主义 zīběn zhǔyì – chủ nghĩa tư bản
- 顾名思义 gùmíngsīyì – xét theo tên gọi
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)