历 đọc là lì, thuộc bộ 27 (厂), gồm 4 nét.
历
lì
Bộ thủ 27 (厂)4 nét
Phân rã chữ 历
⿸厂力
Cách viết 历 (thứ tự nét)
历… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 历
- 农历 nónglì – âm lịch
- 历代 lìdài – các đời, các triều đại
- 历史 lìshǐ – lịch sử
- 历届 lìjiè – các khóa trước
- 历年 lìnián – các năm trước
- 历时 lìshí – kéo dài
- 历来 lìlái – từ trước đến nay
- 历程 lìchéng – quá trình
- 历经 lìjīng – trải qua
- 学历 xuélì – trình độ học vấn, bằng cấp
- 日历 rìlì – lịch
- 来历 láilì – lai lịch
- 病历 bìnglì – bệnh án
- 简历 jiǎnlì – sơ yếu lý lịch, CV
- 经历 jīnglì – trải qua; trải nghiệm
- 资历 zīlì – thâm niên
- 阅历 yuèlì – từng trải
- 阳历 yánglì – dương lịch
- 阴历 yīnlì – âm lịch
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)