农历 đọc là nónglì, nghĩa là âm lịch. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
农历
nónglì
âm lịch
danh từ
Cách viết 农历 (thứ tự nét)
农… nét
历… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 农历
农历 tiếng Trung là gì?
农历 (nónglì) nghĩa là âm lịch (danh từ).
农历 đọc thế nào?
农历 đọc là nónglì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
农历 thuộc cấp HSK mấy?
农历 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet