极 đọc là jí, thuộc bộ 75 (木), gồm 7 nét.
极
jí
Bộ thủ 75 (木)7 nét
Phân rã chữ 极
⿰木及
Cách viết 极 (thứ tự nét)
极… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 极
- 极 jí – cực kỳ, vô cùng
- 两极 liǎngjí – hai cực
- 北极 běijí – Bắc Cực
- 南极 nánjí – Nam Cực
- 太极 tàijí – thái cực
- 极为 jíwéi – vô cùng, hết sức
- 极了 jí le – cực kỳ, vô cùng
- 极其 jíqí – vô cùng, cực kỳ
- 极力 jílì – hết sức
- 极度 jídù – cực độ
- 极端 jíduān – cực đoan; cực kỳ
- 极限 jíxiàn – cực hạn
- 消极 xiāojí – tiêu cực
- 积极 jījí – tích cực, hăng hái
- 终极 zhōngjí – cuối cùng
- 南极洲 Nánjízhōu – châu Nam Cực
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)