立 đọc là lì, thuộc bộ 117 (立), gồm 5 nét.
立
lì
Bộ thủ 117 (立)5 nét
Phân rã chữ 立
⿳亠丷一
Cách viết 立 (thứ tự nét)
立… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 立
- 立 lì – đứng; dựng lên; lập
- 中立 zhōnglì – trung lập
- 公立 gōnglì – công lập
- 创立 chuànglì – sáng lập, thành lập
- 孤立 gūlì – cô lập
- 对立 duìlì – đối lập
- 屹立 yìlì – đứng sừng sững
- 建立 jiànlì – thành lập; thiết lập
- 成立 chénglì – thành lập; đứng vững (lập luận)
- 树立 shùlì – xây dựng, gây dựng
- 独立 dúlì – độc lập
- 矗立 chùlì – sừng sững
- 确立 quèlì – xác lập, thiết lập
- 私立 sīlì – tư thục
- 立体 lìtǐ – lập thể, 3D
- 立刻 lìkè – lập tức; ngay
- 立功 lìgōng – lập công
- 立即 lìjí – lập tức, ngay
- 立场 lìchǎng – lập trường
- 立方 lìfāng – lập phương
- 立交桥 lìjiāoqiáo – cầu vượt
- 立方米 lìfāngmǐ – mét khối
- 当机立断 dāngjīlìduàn – quyết đoán kịp thời
- 成家立业 chéngjiālìyè – lập gia đình và sự nghiệp
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)