中立 đọc là zhōnglì, nghĩa là trung lập. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
中立
zhōnglì
trung lập
động từ
Cách viết 中立 (thứ tự nét)
中… nét
立… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 中立
中立 tiếng Trung là gì?
中立 (zhōnglì) nghĩa là trung lập (động từ).
中立 đọc thế nào?
中立 đọc là zhōnglì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
中立 thuộc cấp HSK mấy?
中立 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet