日 đọc là rì, thuộc bộ 72 (日), gồm 4 nét.

日
rì
Bộ thủ 72 (日)4 nét

Phân rã chữ 日

⿴口一

Mẹo nhớ chữ 日

CẦN DUYỆT
日 — hình mặt trời → mặt trời, ngày (日) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 日 (thứ tự nét)

日… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 日

HT-07