正 đọc là zhèng, thuộc bộ 77 (止), gồm 5 nét.

正
zhèng
Bộ thủ 77 (止)5 nét

Phân rã chữ 正

⿱一止

Mẹo nhớ chữ 正

CẦN DUYỆT
正 — 一 (đường thẳng) + 止 (dừng): dừng đúng vạch → đúng, chính (正) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 正 (thứ tự nét)

正… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 正

HT-07