级 đọc là jí, thuộc bộ 120 (糸), gồm 6 nét.
级
jí
Bộ thủ 120 (糸)6 nét
Phân rã chữ 级
⿰纟及
Cách viết 级 (thứ tự nét)
级… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 级
- 级 jí – cấp, bậc; lớp (khối)
- 上级 shàngjí – cấp trên
- 下级 xiàjí – cấp dưới
- 中级 zhōngjí – trung cấp
- 分级 fēnjí – phân cấp, chia cấp
- 初级 chūjí – sơ cấp
- 升级 shēngjí – nâng cấp; lên cấp
- 年级 niánjí – lớp, khối lớp (theo năm học)
- 星级 xīngjí – hạng sao
- 晋级 jìnjí – thăng cấp
- 班级 bānjí – lớp (nhóm học sinh); khối lớp
- 等级 děngjí – cấp bậc, hạng
- 级别 jíbié – cấp bậc
- 超级 chāojí – siêu, cực kỳ
- 阶级 jiējí – giai cấp
- 顶级 dǐngjí – hàng đầu
- 高级 gāojí – cao cấp
- 重量级 zhòngliàngjí – hạng nặng
HT-07