视 đọc là shì, thuộc bộ 113 (示), gồm 8 nét.

视
shì
Bộ thủ 113 (示)8 nét

Phân rã chữ 视

⿰礻见

Mẹo nhớ chữ 视

CẦN DUYỆT
视 — 礻 + 见 (nhìn): nhìn một cách trang trọng → nhìn, xem (视) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 视 (thứ tự nét)

视… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: thị

Từ vựng có chữ 视

HT-07