Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

前无古人 (qiánwúgǔrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前沿 (qiányán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前程 (qiánchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前线 (qiánxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前赴后继 (qiánfù-hòujì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前辈 (qiánbèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剔除 (tīchú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剥 (bāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剥削 (bōxuē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剥夺 (bōduó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剧变 (jùbiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剧情 (jùqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剧目 (jùmù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剪彩 (jiǎncǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剪辑 (jiǎnjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

副作用 (fùzuòyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

副本 (fùběn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

劈 (pī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

力不从心 (lìbùcóngxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

力争 (lìzhēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

力所能及 (lìsuǒnéngjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

力求 (lìqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

劝告 (quàngào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

劝说 (quànshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

劝阻 (quànzǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

办事处 (bànshìchù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

办学 (bànxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

功 (gōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

功利 (gōnglì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

功力 (gōnglì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

功劳 (gōngláo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

功底 (gōngdǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

功率 (gōnglǜ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

功臣 (gōngchén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加之 (jiāzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加盟 (jiāméng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加紧 (jiājǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

务实 (wùshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

务工 (wùgōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

务必 (wùbì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

劣势 (lièshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

劣质 (lièzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动不动 (dòngbudòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动向 (dòngxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动员 (dòngyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动工 (dònggōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动弹 (dòngtan) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动感 (dònggǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动摇 (dòngyáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动用 (dòngyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动脉 (dòngmài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动荡 (dòngdàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动身 (dòngshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动静 (dòngjing) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

助力 (zhùlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

助威 (zhùwēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

劫 (jié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

劫持 (jiéchí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

励志 (lìzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

劲 (jìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.