力求 đọc là lìqiú, nghĩa là ra sức. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
力求
lìqiú
ra sức
động từ
Cách viết 力求 (thứ tự nét)
力… nét
求… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 力求
力求 tiếng Trung là gì?
力求 (lìqiú) nghĩa là ra sức (động từ).
力求 đọc thế nào?
力求 đọc là lìqiú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
力求 thuộc cấp HSK mấy?
力求 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet