剪辑 đọc là jiǎnjí, nghĩa là biên tập, dựng phim. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
剪辑
jiǎnjí
biên tập, dựng phim
động từ
Cách viết 剪辑 (thứ tự nét)
剪… nét
辑… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 剪辑
剪辑 tiếng Trung là gì?
剪辑 (jiǎnjí) nghĩa là biên tập, dựng phim (động từ).
剪辑 đọc thế nào?
剪辑 đọc là jiǎnjí. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
剪辑 thuộc cấp HSK mấy?
剪辑 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet