动脉 đọc là dòngmài, nghĩa là động mạch. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
动脉
dòngmài
động mạch
danh từ

Cách viết 动脉 (thứ tự nét)

动… nét
脉… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 动脉

动脉 tiếng Trung là gì?

动脉 (dòngmài) nghĩa là động mạch (danh từ).

动脉 đọc thế nào?

动脉 đọc là dòngmài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

动脉 thuộc cấp HSK mấy?

动脉 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet