动摇 đọc là dòngyáo, nghĩa là dao động. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
动摇
dòngyáo
dao động
tính từ, động từ

Cách viết 动摇 (thứ tự nét)

动… nét
摇… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 动摇

动摇 tiếng Trung là gì?

动摇 (dòngyáo) nghĩa là dao động (tính từ, động từ).

动摇 đọc thế nào?

动摇 đọc là dòngyáo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

动摇 thuộc cấp HSK mấy?

动摇 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet