前沿 đọc là qiányán, nghĩa là mũi nhọn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
前沿
qiányán
mũi nhọn
danh từ
Cách viết 前沿 (thứ tự nét)
前… nét
沿… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 前沿
前沿 tiếng Trung là gì?
前沿 (qiányán) nghĩa là mũi nhọn (danh từ).
前沿 đọc thế nào?
前沿 đọc là qiányán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
前沿 thuộc cấp HSK mấy?
前沿 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet